Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tháo dỡ" (1)
tháo dỡ
Tiếng Anh
Động từdismantle, demolish
Họ đang tháo dỡ nhà để bàn giao mặt bằng.
They are dismantling houses to hand over the site.
Từ liên quan "tháo dỡ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tháo dỡ" (1)
Họ đang tháo dỡ nhà để bàn giao mặt bằng.
They are dismantling houses to hand over the site.
